Bản dịch của từ Vitamin mixture trong tiếng Việt
Vitamin mixture
Noun [U/C]

Vitamin mixture(Noun)
vˈɪtɐmˌɪn mˈɪkstʃɐ
ˈvɪtəmɪn ˈmɪkˌstʃɝ
01
Một hỗn hợp vitamin thường được sử dụng như một thực phẩm chức năng.
A mixture of vitamins often used as a dietary supplement
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự kết hợp của hai hoặc nhiều loại vitamin dưới dạng dễ dàng tiêu thụ.
A combination of two or more vitamins in a form that is suitable for consumption
Ví dụ
