Bản dịch của từ Vocal band trong tiếng Việt
Vocal band
Noun [U/C]

Vocal band(Noun)
vˈəʊkəl bˈænd
ˈvoʊkəɫ ˈbænd
Ví dụ
02
Một phong cách hòa âm nơi các ca sĩ tạo ra âm nhạc thông qua biểu cảm giọng hát.
A style of ensemble where singers create music through vocal expression
Ví dụ
03
Một nhóm nghệ sĩ thường tập trung vào sự hòa quyện giọng hát và các sắp xếp âm thanh mà không có nhạc cụ kèm theo.
A collective that usually focuses on vocal harmony and arrangements without instrumental accompaniment
Ví dụ
