Bản dịch của từ Vocal tremor trong tiếng Việt
Vocal tremor
Noun [U/C]

Vocal tremor(Noun)
vˈoʊkəl tɹˈɛmɚ
vˈoʊkəl tɹˈɛmɚ
Ví dụ
03
Một triệu chứng có thể chỉ ra sự cố ở dây thanh hoặc vấn đề thần kinh.
A symptom that can indicate vocal cord dysfunction or neurological issues.
Ví dụ
