Bản dịch của từ Vocational redirection trong tiếng Việt

Vocational redirection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vocational redirection(Noun)

vəʊkˈeɪʃənəl rˌɛdɪrˈɛkʃən
voʊˈkeɪʃənəɫ ˌrɛdɝˈɛkʃən
01

Hướng dẫn hoặc hỗ trợ được cung cấp cho cá nhân để giúp họ thay đổi hướng đi nghề nghiệp.

Guidance or support provided to individuals to help them change their vocational direction

Ví dụ
02

Quá trình hướng dẫn ai đó chuyển sang một con đường sự nghiệp hoặc cơ hội nghề nghiệp khác.

The process of redirecting someone towards a different career path or vocational opportunity

Ví dụ
03

Một chiến lược hoặc chương trình được thiết kế để hỗ trợ cá nhân trong việc tìm kiếm những vai trò nghề nghiệp mới.

A strategy or program designed to assist individuals in finding new vocational roles

Ví dụ