Bản dịch của từ Vogue trong tiếng Việt
Vogue

Vogue(Adjective)
Được ưa chuộng, hợp mốt; đang thịnh hành trong thời trang hoặc phong trào.
Vogue(Noun)
Thời thượng; phong cách, kiểu mốt đang thịnh hành vào một thời điểm nhất định.
The prevailing fashion or style at a particular time.

Dạng danh từ của Vogue (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Vogue | Vogues |
Vogue(Verb)
Dạng động từ của Vogue (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Vogue |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Vogued |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Vogued |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Vogues |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Voguing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vogue" có nghĩa là sự thịnh hành, phong cách đang được ưa chuộng trong một khoảng thời gian nhất định, thường liên quan đến thời trang hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, "vogue" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "vogue" cũng thường gắn liền với tên một tạp chí nổi tiếng về thời trang, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng toàn cầu.
Từ "vogue" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ từ "vogue" trong tiếng Latinh "vogare", có nghĩa là "điều khiển" hoặc "đi theo". Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, thường chỉ về sự ưa chuộng tạm thời trong thời trang hay phong cách sống. Hiện nay, "vogue" được dùng để diễn tả một dạng thịnh hành, thể hiện sự phổ biến và sức hút của một xu hướng nhất định trong xã hội.
Từ "vogue" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, khi thảo luận về các xu hướng văn hóa và thời trang. Trong phần nghe, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh phỏng vấn hoặc thảo luận về các nhân vật nổi bật trong ngành công nghiệp thời trang. Ngoài ra, "vogue" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thời trang, nghệ thuật hoặc văn hóa đại chúng, nhằm chỉ thị về sự phổ biến nhất thời của một phong cách hoặc xu hướng cụ thể.
Họ từ
Từ "vogue" có nghĩa là sự thịnh hành, phong cách đang được ưa chuộng trong một khoảng thời gian nhất định, thường liên quan đến thời trang hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh, "vogue" được sử dụng tương tự cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay ý nghĩa. Tuy nhiên, "vogue" cũng thường gắn liền với tên một tạp chí nổi tiếng về thời trang, đóng vai trò quan trọng trong việc định hình xu hướng toàn cầu.
Từ "vogue" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, xuất phát từ từ "vogue" trong tiếng Latinh "vogare", có nghĩa là "điều khiển" hoặc "đi theo". Từ này đã xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 18, thường chỉ về sự ưa chuộng tạm thời trong thời trang hay phong cách sống. Hiện nay, "vogue" được dùng để diễn tả một dạng thịnh hành, thể hiện sự phổ biến và sức hút của một xu hướng nhất định trong xã hội.
Từ "vogue" xuất hiện với tần suất đáng kể trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần đọc và viết, khi thảo luận về các xu hướng văn hóa và thời trang. Trong phần nghe, từ này thường xuất hiện trong bối cảnh phỏng vấn hoặc thảo luận về các nhân vật nổi bật trong ngành công nghiệp thời trang. Ngoài ra, "vogue" thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến thời trang, nghệ thuật hoặc văn hóa đại chúng, nhằm chỉ thị về sự phổ biến nhất thời của một phong cách hoặc xu hướng cụ thể.
