Bản dịch của từ Wage gap trong tiếng Việt
Wage gap
Noun [U/C]

Wage gap(Noun)
wˈeɪdʒ ɡˈæp
ˈweɪdʒ ˈɡæp
Ví dụ
02
Sự chênh lệch tổng thể về mức lương giữa các lĩnh vực hoặc nghề nghiệp khác nhau
The overall inequality in wages among various sectors or professions
Ví dụ
