Bản dịch của từ Waiting for your turn trong tiếng Việt

Waiting for your turn

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waiting for your turn(Phrase)

wˈeɪtɪŋ fˈɔː jˈɔː tˈɜːn
ˈweɪtɪŋ ˈfɔr ˈjʊr ˈtɝn
01

Một tình huống mà bạn vẫn kiên nhẫn chờ đợi cơ hội đến với mình

A situation where you remain patient for your opportunity to come

Ví dụ
02

Hành động ở lại một nơi cho đến khi đến lúc bạn phải làm hoặc nhận một điều gì đó

The act of staying in a place until it is your time to do or receive something

Ví dụ
03

Khoảng thời gian bạn chuẩn bị nắm bắt cơ hội của mình theo trình tự

The period when you are prepared to take your chance in a sequence

Ví dụ