Bản dịch của từ Was joined trong tiếng Việt
Was joined
Verb

Was joined(Verb)
wˈɒz dʒˈɔɪnd
ˈwɑz ˈdʒɔɪnd
02
Trở thành thành viên của một nhóm hoặc tổ chức
To become a member of a group or organization
Ví dụ
03
Thì quá khứ của động từ "to be" biểu thị sự tồn tại hoặc xảy ra.
Past tense of be indicating existence or occurrence
Ví dụ
