Bản dịch của từ Was joined trong tiếng Việt

Was joined

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Was joined(Verb)

wˈɒz dʒˈɔɪnd
ˈwɑz ˈdʒɔɪnd
01

Tập hợp lại hoặc kết hợp ở một địa điểm.

To come together or unite in one place or to combine

Ví dụ
02

Trở thành thành viên của một nhóm hoặc tổ chức

To become a member of a group or organization

Ví dụ
03

Thì quá khứ của động từ "to be" biểu thị sự tồn tại hoặc xảy ra.

Past tense of be indicating existence or occurrence

Ví dụ