Bản dịch của từ Waste carbonate trong tiếng Việt

Waste carbonate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Waste carbonate(Noun)

wˈeɪst kˈɑːbənˌeɪt
ˈweɪst ˈkɑrbəˌneɪt
01

Một thuật ngữ được sử dụng để miêu tả các khoáng vật carbonat không được sử dụng hoặc bị loại bỏ trong quá trình sản xuất.

A term used to describe carbonate minerals that are not utilized or are discarded during production

Ví dụ
02

Một hợp chất hóa học được chiết xuất từ axit cacbonic, thường được sử dụng trong nhiều quy trình công nghiệp khác nhau.

A chemical compound derived from carbonic acid typically used in various industrial processes

Ví dụ
03

Một chất rắn hoặc sản phẩm phụ chứa carbonat, thường được thu nhận từ các quy trình như khai khoáng hoặc sản xuất hóa chất.

A solid residue or byproduct that contains carbonates often from processes like mining or chemical production

Ví dụ