Bản dịch của từ Water wave trong tiếng Việt
Water wave

Water wave(Noun)
Ban đầu là Mỹ. Sóng hình thành trên tóc bằng cách làm ướt tóc bằng nước và tạo hình, đặc biệt là bằng cách sử dụng ống lăn.
Originally US A wave formed in hair by wetting it with water and shaping it especially by using rollers.
Một làn sóng nước.
A wave of water.
Đặc biệt. Sóng trên một vùng nước lớn, đặc biệt là biển, gây ra bởi sự xáo trộn kiến tạo hoặc địa chất như động đất hoặc do vụ nổ.
Specifically A wave in a large body of water especially a sea caused by a tectonic or geological disturbance such as an earthquake or by an explosion.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sóng nước là dao động của bề mặt nước, thường được hình thành do tác động của gió, động đất hoặc các hiện tượng thiên nhiên khác. Sóng nước có thể được phân loại thành sóng đông, sóng bão và sóng thủy triều. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "water wave" được sử dụng chung, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu và giáo dục, cách diễn đạt và phương pháp mô tả có thể thay đổi ở từng khu vực.
Thuật ngữ "water wave" có nguồn gốc từ tiếng Latin "unda", có nghĩa là "sóng". Nguyên thủy, "unda" được sử dụng để chỉ bất kỳ sự dao động nào của bề mặt nước. Trong ngữ cảnh hiện đại, "water wave" không chỉ đề cập đến dao động mà còn biểu thị các loại sóng khác nhau trong vật lý và kỹ thuật, như sóng biển và sóng âm trong môi trường nước. Sự phát triển này phản ánh sự mở rộng khái niệm sóng ra ngoài các hiện tượng đơn giản, đến các ứng dụng phức tạp hơn trong nghiên cứu và công nghệ.
Cụm từ "water wave" xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong IELTS Listening và IELTS Reading, nhưng tần suất không cao. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vật lý, sinh thái, hoặc sinh học biển, nơi các hiện tượng tự nhiên được phân tích. Ngoài ra, "water wave" cũng thường thấy trong các cuộc thảo luận về động lực học của nước, các nghiên cứu môi trường và các lĩnh vực kỹ thuật như kỹ thuật thủy lợi hoặc năng lượng sóng.
Sóng nước là dao động của bề mặt nước, thường được hình thành do tác động của gió, động đất hoặc các hiện tượng thiên nhiên khác. Sóng nước có thể được phân loại thành sóng đông, sóng bão và sóng thủy triều. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "water wave" được sử dụng chung, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nghiên cứu và giáo dục, cách diễn đạt và phương pháp mô tả có thể thay đổi ở từng khu vực.
Thuật ngữ "water wave" có nguồn gốc từ tiếng Latin "unda", có nghĩa là "sóng". Nguyên thủy, "unda" được sử dụng để chỉ bất kỳ sự dao động nào của bề mặt nước. Trong ngữ cảnh hiện đại, "water wave" không chỉ đề cập đến dao động mà còn biểu thị các loại sóng khác nhau trong vật lý và kỹ thuật, như sóng biển và sóng âm trong môi trường nước. Sự phát triển này phản ánh sự mở rộng khái niệm sóng ra ngoài các hiện tượng đơn giản, đến các ứng dụng phức tạp hơn trong nghiên cứu và công nghệ.
Cụm từ "water wave" xuất hiện trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong IELTS Listening và IELTS Reading, nhưng tần suất không cao. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vật lý, sinh thái, hoặc sinh học biển, nơi các hiện tượng tự nhiên được phân tích. Ngoài ra, "water wave" cũng thường thấy trong các cuộc thảo luận về động lực học của nước, các nghiên cứu môi trường và các lĩnh vực kỹ thuật như kỹ thuật thủy lợi hoặc năng lượng sóng.
