Bản dịch của từ Watered protein trong tiếng Việt

Watered protein

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watered protein(Noun)

wˈɔːtəd prˈəʊtɪn
ˈwɔtɝd ˈproʊˌtin
01

Một loại protein đã được tái hydrat hóa hoặc trộn với nước để sử dụng hoặc phục vụ mục đích dinh dưỡng.

A type of protein that has been rehydrated or mixed with water for consumption or nutritional purposes

Ví dụ
02

Một loại thực phẩm chức năng được bào chế để cung cấp độ ẩm cùng với lượng protein hấp thụ.

A dietary supplement formulated to provide hydration along with protein intake

Ví dụ
03

Protein được chế biến dưới dạng lỏng thường nhằm giúp dễ tiêu hóa hoặc hấp thụ.

Protein that is prepared in a liquid form often for ease of digestion or assimilation

Ví dụ