Bản dịch của từ Weigh feedback trong tiếng Việt

Weigh feedback

Noun [U/C] Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weigh feedback(Noun)

wˈeɪ fˈiːdbæk
ˈweɪ ˈfidˌbæk
01

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó so với những điều khác.

The importance or significance of something in comparison to others

Ví dụ
02

Khối lượng hoặc độ nặng của một vật thể.

The amount of heaviness or mass of an object

Ví dụ
03

Một cách để đo lường độ nặng của một vật

A measure of how heavy something is

Ví dụ

Weigh feedback(Verb)

wˈeɪ fˈiːdbæk
ˈweɪ ˈfidˌbæk
01

Một thước đo mức độ nặng của một vật.

To consider or evaluate something

Ví dụ
02

Khối lượng hay độ nặng của một vật thể

To measure the weight of something

Ví dụ
03

Sự quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó so với những điều khác

To have a specified weight

Ví dụ

Weigh feedback(Phrase)

wˈeɪ fˈiːdbæk
ˈweɪ ˈfidˌbæk
01

Khối lượng hoặc độ nặng của một vật thể

To consider the importance of feedback in decisionmaking

Ví dụ
02

Một thước đo độ nặng của một vật.

To assess or evaluate the input or opinions received

Ví dụ
03

Tầm quan trọng hoặc ý nghĩa của một điều gì đó so với những điều khác

To take into account the responses or reactions from others

Ví dụ