Bản dịch của từ Weight training trong tiếng Việt
Weight training
Noun [U/C]

Weight training(Noun)
wˈeɪt trˈeɪnɪŋ
ˈweɪt ˈtreɪnɪŋ
01
Một chế độ tập luyện bao gồm các bài tập thể dục được thực hiện với tạ.
A regimen consisting of physical exercises performed with weights
Ví dụ
Ví dụ
03
Một loại bài tập tập trung vào việc sử dụng sức đề kháng để kích thích sự co cơ.
A type of exercise that focuses on the use of resistance to induce muscular contraction
Ví dụ
