Bản dịch của từ Weight training trong tiếng Việt

Weight training

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Weight training(Noun)

wˈeɪt trˈeɪnɪŋ
ˈweɪt ˈtreɪnɪŋ
01

Một chế độ tập luyện bao gồm các bài tập thể dục được thực hiện với tạ.

A regimen consisting of physical exercises performed with weights

Ví dụ
02

Một hệ thống tập luyện thể chất bao gồm việc nâng tạ để cải thiện sức mạnh và khối lượng cơ bắp.

A system of physical conditioning that involves lifting weights to improve strength and muscle mass

Ví dụ
03

Một loại bài tập tập trung vào việc sử dụng sức đề kháng để kích thích sự co cơ.

A type of exercise that focuses on the use of resistance to induce muscular contraction

Ví dụ