Bản dịch của từ Welfare reform trong tiếng Việt
Welfare reform

Welfare reform(Noun)
Thay đổi hệ thống an sinh xã hội nhằm nâng cao dịch vụ phúc lợi hoặc giảm sự phụ thuộc vào trợ cấp của chính phủ.
Reforming the social safety net to improve welfare services or reduce dependence on government support.
将社会保障制度改为旨在改善福利服务或减少对政府援助依赖的措施。
Luật pháp nhằm điều chỉnh các chương trình an sinh xã hội để nâng cao quyền lợi cho người nhận.
Laws aim to regulate welfare programs to better serve the beneficiaries.
旨在调整福利计划以提高受益人权益的立法
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cải cách phúc lợi (welfare reform) đề cập đến các chính sách và biện pháp nhằm thay đổi hệ thống phúc lợi xã hội để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh các nước phát triển, trong đó Mỹ là một ví dụ nổi bật với Đạo luật Cải cách Phúc lợi năm 1996. Mặc dù không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thì tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách để thích ứng với các thay đổi xã hội và kinh tế.
Cải cách phúc lợi (welfare reform) đề cập đến các chính sách và biện pháp nhằm thay đổi hệ thống phúc lợi xã hội để cải thiện hiệu quả và giảm chi phí. Cụm từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh các nước phát triển, trong đó Mỹ là một ví dụ nổi bật với Đạo luật Cải cách Phúc lợi năm 1996. Mặc dù không có sự khác biệt ngữ nghĩa đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, thì tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh sự cần thiết của cải cách để thích ứng với các thay đổi xã hội và kinh tế.
