Bản dịch của từ Well-met trong tiếng Việt

Well-met

Interjection Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Well-met(Interjection)

wɛl mɛt
wɛl mɛt
01

Một lời chào cũ (nay ít dùng) nói khi vô tình gặp người quen, nghĩa giống như “chào anh/chị/em” hay “gặp may” trong ngữ cảnh chào hỏi.

As two words. Used as a greeting when encountering an acquaintance by chance. Now archaic.

偶然相遇的问候

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Well-met(Adjective)

wɛl mɛt
wɛl mɛt
01

Miêu tả những người gặp nhau một cách thân mật, thân thiện hoặc như bạn bè — thường là gặp tình cờ hoặc được chào đón, cảm thấy vui mừng/thoải mái khi gặp nhau.

Attributive Designating people who meet each other cordially or as friends, especially by chance; happily or fortunately encountered, (mutually) welcomed.

相遇愉快的朋友

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh