Bản dịch của từ Went off the beaten track trong tiếng Việt
Went off the beaten track
Phrase

Went off the beaten track(Phrase)
wˈɛnt ˈɒf tʰˈiː bˈiːtən trˈæk
ˈwɛnt ˈɔf ˈθi ˈbitən ˈtræk
Ví dụ
Ví dụ
03
Chọn một phương pháp hoặc lối sống không theo thông thường
To choose an unconventional method or lifestyle
Ví dụ
