Bản dịch của từ Wet wipes trong tiếng Việt

Wet wipes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wet wipes(Noun)

wˈɛt wˈaɪps
ˈwɛt ˈwaɪps
01

Sản phẩm làm từ vải không dệt đã được làm ẩm sẵn bằng dung dịch tẩy rửa.

Products made of nonwoven fabric that are premoistened with a cleaning solution

Ví dụ
02

Một loại khăn dùng một lần, được làm ẩm và dùng để lau chùi, đặc biệt là lau tay và bề mặt.

A disposable cloth that is moist and used for cleaning especially for wiping hands and surfaces

Ví dụ
03

Chúng thường được sử dụng cho các công việc vệ sinh cá nhân, công việc trong gia đình và chăm sóc trẻ em.

They are commonly used for personal hygiene household tasks and baby care

Ví dụ