Bản dịch của từ When it rains, it pours trong tiếng Việt
When it rains, it pours

When it rains, it pours(Phrase)
Cho thấy rằng một loạt sự kiện có thể làm trầm trọng thêm một tình huống.
Indicates that a series of events can exacerbate a situation.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Câu thành ngữ "when it rains, it pours" diễn tả ý nghĩa rằng khi một sự việc xấu xảy ra, có thể theo sau đó sẽ là nhiều sự việc xấu khác. Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những khó khăn thường không đến một cách đơn lẻ mà đi kèm với nhau. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách phát âm và cách sử dụng, tuy nhiên, trong một số văn cảnh, câu này có thể được thay thế bằng các thành ngữ tương tự hơn ở từng vùng.
Câu thành ngữ "when it rains, it pours" diễn tả ý nghĩa rằng khi một sự việc xấu xảy ra, có thể theo sau đó sẽ là nhiều sự việc xấu khác. Câu này thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng những khó khăn thường không đến một cách đơn lẻ mà đi kèm với nhau. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cả cách phát âm và cách sử dụng, tuy nhiên, trong một số văn cảnh, câu này có thể được thay thế bằng các thành ngữ tương tự hơn ở từng vùng.
