whispered
whispered (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ “whisper” (thì đã thì/được thì)—tức là hành động thì thầm, nói nhỏ hoặc nói khẽ trong quá khứ.
simple past and past participle of whisper.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của whispered (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whisper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whispered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whispered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whispers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whispering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Từ 'whispered' là động từ quá khứ của 'whisper', mang nghĩa là nói nhỏ, lén lút hoặc kín đáo, thường được sử dụng để tránh gây sự chú ý. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, 'whispered' giữ nguyên hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, ngiêng giọng có thể phân biệt hơn, hơn nữa thường có ngữ điệu tinh tế trong giao tiếp. 'Whispered' được sử dụng trong văn cảnh văn học và giao tiếp không chính thức để thể hiện sự mật thím hoặc thân mật".