whispers
whispers (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của whispers (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | whisper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | whispered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | whispered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | whispers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | whispering |
whispers (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của whispers (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
whisper | whispers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Whispers" là danh từ số nhiều của từ "whisper", có nghĩa là âm thanh nhẹ nhàng, thấp lặng của giọng nói, thường được sử dụng để truyền đạt thông tin một cách bí mật hoặc riêng tư. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút, với nhấn âm thường nhẹ hơn trong tiếng Anh Anh. Whispers thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả sự thì thầm giữa hai người hoặc trong các tình huống yên tĩnh.