Bản dịch của từ Whooshing trong tiếng Việt

Whooshing

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Whooshing(Verb)

wˈuːʃɪŋ
ˈwuʃɪŋ
01

Phát ra âm thanh nhẹ nhàng như một cơn gió thoảng.

To make a soft rushing sound like a gust of wind

Ví dụ
02

Di chuyển nhanh chóng qua không khí hoặc trên một bề mặt.

To move swiftly through the air or along a surface

Ví dụ

Whooshing(Adjective)

wˈuːʃɪŋ
ˈwuʃɪŋ
01

Di chuyển nhanh chóng qua không khí hoặc trên một bề mặt.

Swiftness in movement or action

Ví dụ
02

Phát ra âm thanh nhẹ nhàng như một cơn gió thoảng.

Making or characterized by a whooshing sound

Ví dụ