Bản dịch của từ Wider stock trong tiếng Việt

Wider stock

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wider stock(Noun)

wˈaɪdɐ stˈɒk
ˈwaɪdɝ ˈstɑk
01

Một thuật ngữ tài chính đề cập đến một loạt các cổ phiếu đa dạng hơn có sẵn để giao dịch.

A financial term referring to a wider range or variety of stocks available for trading

Ví dụ
02

Một thuật ngữ được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh để mô tả hàng hóa hoặc lựa chọn sản phẩm đa dạng hơn.

A term used in a business context to describe an expanded inventory or selection of products

Ví dụ
03

Chiều rộng hoặc phạm vi của một cái gì đó rộng hơn mức trung bình hoặc kỳ vọng.

The width or extent of something that is wider than average or expected

Ví dụ