Bản dịch của từ Wifi trong tiếng Việt

Wifi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wifi(Noun)

wˈɪfˌi
ˈwɪfi
01

Một công nghệ cho phép các thiết bị điện tử kết nối với mạng không dây cục bộ WLAN.

A technology that allows electronic devices to connect to a wireless local area network WLAN

Ví dụ
02

Một hệ thống cung cấp dịch vụ internet qua sóng radio ở khoảng cách ngắn.

A system that provides internet service through radio waves at short distances

Ví dụ
03

Một nhãn hiệu liên quan đến công nghệ mạng không dây cho phép các thiết bị giao tiếp qua mạng mà không cần kết nối vật lý.

A trademark related to wireless networking technology for devices to communicate over a network without physical connections

Ví dụ

Họ từ