Bản dịch của từ Wifi trong tiếng Việt
Wifi
Noun [U/C]

Wifi(Noun)
wˈɪfˌi
ˈwɪfi
01
Một công nghệ cho phép các thiết bị điện tử kết nối với mạng không dây cục bộ WLAN.
A technology that allows electronic devices to connect to a wireless local area network WLAN
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhãn hiệu liên quan đến công nghệ mạng không dây cho phép các thiết bị giao tiếp qua mạng mà không cần kết nối vật lý.
A trademark related to wireless networking technology for devices to communicate over a network without physical connections
Ví dụ
