Bản dịch của từ Wincey material trong tiếng Việt

Wincey material

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wincey material(Noun)

wˈɪnsi mətˈiərɪəl
ˈwɪnsi məˈtɪriəɫ
01

Một loại vải mềm mại và hơi có kết cấu, thường được in họa tiết.

A type of fabric that is soft and slightly textured typically printed with patterns

Ví dụ
02

Một loại vải cotton nhẹ thường được sử dụng để may quần áo hoặc làm bộ ga trải giường.

A lightweight cotton fabric often used for making clothing or bedding

Ví dụ
03

Một loại vải mỏng bền thường được sử dụng trong các đồ dùng gia đình như rèm cửa.

A thin durable fabric that is often used in household items like curtains

Ví dụ