Bản dịch của từ Wind chimes trong tiếng Việt
Wind chimes

Wind chimes(Noun)
Một vật trang trí gồm nhiều mảnh nhỏ (thường làm bằng kim loại, thủy tinh, vỏ sò hoặc gỗ) treo lủng lẳng trên một khung, thường được treo gần cửa hoặc cửa sổ để khi có gió đi qua sẽ va chạm và phát ra tiếng leng keng dễ nghe.
A decorative arrangement of small pieces of glass metal or shell suspended from a frame typically hung near a door or window so as make a tinkling sound in the draught.
风铃是一种悬挂的装饰物,能在风中发出清脆的声音。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Chuông gió, hay còn gọi là chuông gió treo, là một loại nhạc cụ trang trí thường được làm từ vật liệu như kim loại, gỗ hoặc thủy tinh và treo ở nơi có gió. Khi gió thổi, các thanh hoặc vật thể trong chuông va chạm, tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, đồng thời mang lại cảm giác thư giãn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "wind chimes" được sử dụng phổ biến hơn so với "wind bells" trong tiếng Anh Anh, mặc dù cả hai đều chỉ loại nhạc cụ này.
Từ "wind chimes" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "wind" (gió) bắt nguồn từ từ tiếng Old English "wind", và "chime" bắt nguồn từ tiếng Old French "cymbe", có nghĩa là "chuông". Wind chimes, hay chuông gió, thường được sử dụng để tạo âm thanh khi gặp gió, biểu thị sự hòa quyện giữa thiên nhiên và nghệ thuật. Sự kết hợp giữa âm thanh và gió trong văn hóa dân gian đã làm cho phụ kiện này trở thành biểu tượng của sự bình yên và may mắn trong nhiều nền văn hóa.
“Wind chimes” là một thuật ngữ ít gặp trong các thành phần của IELTS, như Listening, Reading, Writing và Speaking. Tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu liên quan đến chủ đề âm thanh thiên nhiên hay nghệ thuật trang trí, thường không nằm trong ngữ cảnh học thuật. Trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, từ này thường được sử dụng khi mô tả không gian sống, sở thích cá nhân hay trong các cuộc thảo luận về âm nhạc và nghệ thuật.
Chuông gió, hay còn gọi là chuông gió treo, là một loại nhạc cụ trang trí thường được làm từ vật liệu như kim loại, gỗ hoặc thủy tinh và treo ở nơi có gió. Khi gió thổi, các thanh hoặc vật thể trong chuông va chạm, tạo ra âm thanh nhẹ nhàng, đồng thời mang lại cảm giác thư giãn. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ "wind chimes" được sử dụng phổ biến hơn so với "wind bells" trong tiếng Anh Anh, mặc dù cả hai đều chỉ loại nhạc cụ này.
Từ "wind chimes" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, trong đó "wind" (gió) bắt nguồn từ từ tiếng Old English "wind", và "chime" bắt nguồn từ tiếng Old French "cymbe", có nghĩa là "chuông". Wind chimes, hay chuông gió, thường được sử dụng để tạo âm thanh khi gặp gió, biểu thị sự hòa quyện giữa thiên nhiên và nghệ thuật. Sự kết hợp giữa âm thanh và gió trong văn hóa dân gian đã làm cho phụ kiện này trở thành biểu tượng của sự bình yên và may mắn trong nhiều nền văn hóa.
“Wind chimes” là một thuật ngữ ít gặp trong các thành phần của IELTS, như Listening, Reading, Writing và Speaking. Tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu liên quan đến chủ đề âm thanh thiên nhiên hay nghệ thuật trang trí, thường không nằm trong ngữ cảnh học thuật. Trong các tình huống giao tiếp hằng ngày, từ này thường được sử dụng khi mô tả không gian sống, sở thích cá nhân hay trong các cuộc thảo luận về âm nhạc và nghệ thuật.
