wins
Noun
wins (Noun)
/wˈɪnz/
/wˈɪnz/
AI
Nghĩa 01
Dạng số nhiều của "win" (thắng); chỉ các chiến thắng, lần thắng hoặc kết quả thắng trong nhiều trường hợp.
plural of win.
Ví dụ
Nhiều tổ chức xã hội giành giải thưởng cho nỗ lực phục vụ cộng đồng.Many social organizations win awards for their community service efforts.
Không phải tất cả các phong trào xã hội đều giành được sự công nhận.Not all social movements win recognition from the public or government.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của wins (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
win | wins |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wins" là dạng số nhiều của danh từ "win", có nghĩa là những chiến thắng hoặc thành công đạt được trong một cuộc thi hay trận đấu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách phát âm giống nhau, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng. Ở Mỹ, "wins" thường được dùng để chỉ những thành tích trong thể thao và trò chơi điện tử, trong khi ở Anh, từ này cũng bao gồm các ngữ cảnh rộng hơn như chính trị hay kinh doanh.