Anh - Việt

Bản dịch của từ Wins trong tiếng Việt

wins

Noun

wins (Noun)

/wˈɪnz/
/wˈɪnz/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của "win" (thắng); chỉ các chiến thắng, lần thắng hoặc kết quả thắng trong nhiều trường hợp.

plural of win.

Ví dụ
Nhiều tổ chức xã hội giành giải thưởng cho nỗ lực phục vụ cộng đồng.Many social organizations win awards for their community service efforts.
Không phải tất cả các phong trào xã hội đều giành được sự công nhận.Not all social movements win recognition from the public or government.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của wins (Noun)

SingularPlural

win

wins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh