Bản dịch của từ Woman's helper trong tiếng Việt

Woman's helper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Woman's helper(Noun)

wˈʊmənz hˈɛlpɐ
ˈwʊmənz ˈhɛɫpɝ
01

Thuật ngữ dùng để chỉ một thiết bị hoặc dụng cụ nhằm giúp các phụ nữ trong các hoạt động cụ thể

A term referring to a device or tool designed to assist women in specific activities.

这是指帮助女性完成特定活动的设备或工具的术语。

Ví dụ
02

Người có nhiệm vụ hỗ trợ phụ nữ, đặc biệt trong những công việc đòi hỏi sự giúp đỡ hoặc hỗ trợ

A person whose role is to assist women, especially in tasks that require help or support.

有人专门负责帮助女性,尤其是在需要援助或支援的情况下。

Ví dụ
03

Thường được dùng để mô tả người đóng vai trò hỗ trợ, đặc biệt trong các hoàn cảnh gia đình.

This is often used to describe someone who plays a supporting role, especially in family settings.

常用来描述在家庭环境中扮演支持角色的人

Ví dụ