Bản dịch của từ Woman's helper trong tiếng Việt
Woman's helper
Noun [U/C]

Woman's helper(Noun)
wˈʊmənz hˈɛlpɐ
ˈwʊmənz ˈhɛɫpɝ
Ví dụ
Ví dụ
03
Thường được dùng để mô tả một người giữ vai trò hỗ trợ, đặc biệt trong các tình huống trong gia đình
Often used to describe someone who plays a supporting role, especially within family settings.
这常用来形容在家庭中扮演支援角色的人。
Ví dụ
