Bản dịch của từ Wooden accents trong tiếng Việt

Wooden accents

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wooden accents(Noun)

wˈʊdən ˈæksənts
ˈwʊdən ˈæksənts
01

Các thành phần hoặc chi tiết bằng gỗ được sử dụng để nâng cao tính thẩm mỹ của một vật thể.

Wooden components or details used to enhance the aesthetic of an object

Ví dụ
02

Các yếu tố thiết kế nhấn mạnh việc sử dụng gỗ trong một bối cảnh cụ thể.

Elements of design that emphasize the use of wood in a particular setting

Ví dụ
03

Một đặc điểm trang trí được làm từ gỗ thường được tìm thấy trong nội thất hoặc kiến trúc.

A decorative feature made of wood often found in furniture or architecture

Ví dụ