Bản dịch của từ Wrinkled curtains trong tiếng Việt

Wrinkled curtains

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Wrinkled curtains(Noun)

rˈɪŋkəld kˈɜːtənz
ˈrɪŋkəɫd ˈkɝtənz
01

Hành động thể hiện hoặc che giấu điều gì đó khỏi tầm nhìn.

The act of displaying or concealing something from view

Ví dụ
02

Bối cảnh hoặc khung cảnh trong một vở kịch hoặc buổi biểu diễn

A background or setting in a play or performance

Ví dụ
03

Một loại rèm cửa làm từ vải thường được treo gọn gàng trong các nếp gấp.

A window covering made of fabric usually hung in folds

Ví dụ