Bản dịch của từ Y-shaped trong tiếng Việt
Y-shaped

Y-shaped(Adjective)
Có hình dạng của chữ Y.
Having the shape of the letter Y.
Có hình chữ Y.
Having the shape of the letter Y.
Chia thành hai phần giống chữ Y.
Dividing into two parts resembling a Y.
Mô tả cấu hình phân nhánh thành hai phần.
Describing a configuration that branches into two parts.
Thường được sử dụng trong thuật ngữ giải phẫu để mô tả một cấu trúc phân nhánh.
Often used in anatomical terms to describe a structure that bifurcates.
Đặc trưng bởi cấu trúc hoặc sự sắp xếp hình chữ Y.
Characterized by a Yshaped structure or arrangement.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "y-shaped" được sử dụng để mô tả hình dạng của một đối tượng có cấu trúc tương tự như chữ "Y". Thường thấy trong các ngành học như khoa học, kỹ thuật và thiết kế, khái niệm này ám chỉ sự phân nhánh hoặc sự kết nối giữa ba điểm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, nhưng "y-shaped" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến khảo sát hình học hoặc thiết kế sản phẩm.
Từ "y-shaped" được sử dụng để mô tả hình dạng của một đối tượng có cấu trúc tương tự như chữ "Y". Thường thấy trong các ngành học như khoa học, kỹ thuật và thiết kế, khái niệm này ám chỉ sự phân nhánh hoặc sự kết nối giữa ba điểm. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ trong cách viết và phát âm từ này, nhưng "y-shaped" có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến khảo sát hình học hoặc thiết kế sản phẩm.
