Bản dịch của từ Young men in education trong tiếng Việt
Young men in education
Phrase

Young men in education(Phrase)
jˈɐŋ mˈɛn ˈɪn ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
ˈjəŋ ˈmɛn ˈɪn ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01
Một nhóm nhân khẩu học thường được xác định bởi độ tuổi và mức độ tham gia vào giáo dục hoặc đào tạo.
A demographic group typically characterized by their age and involvement in schooling or training
Ví dụ
02
Một thuật ngữ chỉ những nam thanh thiếu niên tham gia vào các hoạt động học tập hoặc giáo dục.
A term referring to adolescent males who are engaged in learning or educational activities
Ví dụ
03
Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về các chương trình thanh niên hoặc các sáng kiến giáo dục nhằm vào nhóm đối tượng này.
Often used in discussions about youth programs or educational initiatives targeting this group
Ví dụ
