Bản dịch của từ Zero-tolerance policy trong tiếng Việt

Zero-tolerance policy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Zero-tolerance policy(Noun)

zˌɛɹoʊtoʊlˈɛnsən pˈɑləsi
zˌɛɹoʊtoʊlˈɛnsən pˈɑləsi
01

Một chính sách không khoan nhượng đối với mọi vi phạm; thường được áp dụng trong các lĩnh vực như thực thi pháp luật hoặc kỷ luật học đường.

This policy does not tolerate any violations; it's commonly used in contexts like law enforcement or school discipline.

这种政策对于任何违规行为都毫不妥协,常见于执法或学校纪律等场合,强调零容忍。

Ví dụ
02

Một phương án hoặc chính sách áp dụng hình phạt nghiêm khắc mà không có ngoại lệ cho các vi phạm.

A strict approach or policy that imposes severe consequences for violations without exceptions.

采取一种对违规行为毫不留情、无例外地施加严厉后果的做法或政策。

Ví dụ
03

Một quy trình nơi các tổ chức không thể bỏ qua bất kỳ hình thức sai trái hoặc hành vi không phù hợp nào.

This is a practice that organizations cannot ignore, regardless of the form of violation or inappropriate behavior.

这是一项要求各组织不能忽视任何形式的不当行为或不当行为的实践。

Ví dụ