Bản dịch của từ Zero-tolerance policy trong tiếng Việt
Zero-tolerance policy
Noun [U/C]

Zero-tolerance policy(Noun)
zˌɛɹoʊtoʊlˈɛnsən pˈɑləsi
zˌɛɹoʊtoʊlˈɛnsən pˈɑləsi
01
Một chính sách không khoan nhượng đối với mọi vi phạm; thường được áp dụng trong các lĩnh vực như thực thi pháp luật hoặc kỷ luật học đường.
This policy does not tolerate any violations; it's commonly used in contexts like law enforcement or school discipline.
这种政策对于任何违规行为都毫不妥协,常见于执法或学校纪律等场合,强调零容忍。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một quy trình nơi các tổ chức không thể bỏ qua bất kỳ hình thức sai trái hoặc hành vi không phù hợp nào.
This is a practice that organizations cannot ignore, regardless of the form of violation or inappropriate behavior.
这是一项要求各组织不能忽视任何形式的不当行为或不当行为的实践。
Ví dụ
