Bản dịch của từ Rack trong tiếng Trung
Rack
NounVerb

Rack (Noun)
ɹˈæk
ɹˈæk
01
An instrument of torture consisting of a frame on which the victim was stretched by turning rollers to which the wrists and ankles were tied.
一种用来拷问的器具,受害者被绑在框架上,四肢被拉伸。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
A bed.
床
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rack (Verb)
ɹˈæk
ɹˈæk
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
