Bản dịch của từ Au trong tiếng Việt

Au

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Au(Noun)

ˈaʊ
ˈaʊ
01

Ký hiệu của nguyên tố vàng bắt nguồn từ chữ Latin 'aurum'.

The symbol for the element gold comes from the Latin word "aurum."

黄符号来自拉丁文“aurum”中的元素标记

Ví dụ
02

Một đơn vị đo khoảng cách trong thiên văn học bằng với khoảng cách trung bình từ Trái Đất đến Mặt Trời, khoảng 93 triệu dặm hoặc 150 triệu km.

This is a unit of astronomical distance measurement equal to the average distance from Earth to the Sun, about 93 million miles or 150 million kilometers.

天文单位(AU)是用来表示天文距离的单位,大约等于地球到太阳的平均距离,约为9300万英里或1.五亿公里。

Ví dụ
03

Thuật ngữ dùng để chỉ người Úc, đặc biệt trong các ngữ cảnh thân mật hoặc nói đùa

A term used to refer to an Australian person, especially in informal contexts

这个词用来指代一个澳大利亚人,特别是在口语环境中。

Ví dụ

Họ từ