Bản dịch của từ Aurum trong tiếng Việt

Aurum

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aurum(Noun)

ˈɔːrəm
ˈɔrəm
01

Một nguyên tố hóa học có ký hiệu Au và số hiệu 79, là một kim loại quý mềm vàng, được dùng trong trang sức và làm đầu tư.

Gold is a chemical element with the symbol Au and atomic number 79. It is a soft, yellow precious metal commonly used in jewelry and investment.

金是一种符号为Au、原子序数为79的化学元素,这是一种柔软的黄金贵金属,常被用作珠宝和投资。

Ví dụ
02

Vàng đặc biệt được coi là tiêu chuẩn cho tiền tệ.

Gold, especially when it comes to using it as a standard for currency.

黄金,特别是在用它作为货币标准时更是如此。

Ví dụ
03

Nguyên tố mà vàng xuất phát thường tượng trưng cho sự giàu có hoặc giá trị cao.

The factor from which gold is extracted often symbolizes wealth or high value.

金子的来源元素,通常象征着财富或高价值

Ví dụ