ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Korea
Một quốc gia ở Đông Á nằm trên bán đảo Triều Tiên, giáp Trung Quốc về phía tây bắc và Nga về phía đông bắc.
A country in East Asia located on the Korean Peninsula, bordered by China to the northwest and Russia to the northeast.
这个位于东亚的国家坐落在朝鲜半岛上,西北面毗邻中国,东北面接壤俄罗斯。
Vùng đất bị phân chia thành Bắc Triều Tiên và Hàn Quốc sau chiến tranh thế giới thứ hai.
This peninsula was divided into North Korea and South Korea after World War II.
二战结束后,朝鲜半岛被划分为北韩和南韩两个部分。
Một tham chiếu về văn hóa và lịch sử dành cho người Hàn Quốc hoặc di sản của họ
It refers to Korean culture and history or their heritage.
这段话涉及韩国人或他们的文化遗产的历史与文化背景。
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/Korea/