Bản dịch của từ Steel trong tiếng Việt
Steel

Steel(Noun Uncountable)
Một loại kim loại cứng, bền và thường được dùng để chế tạo đồ vật, kết cấu xây dựng, máy móc và công cụ. Thường là hợp kim chủ yếu của sắt với carbon và một số nguyên tố khác.
Steel.
钢,一种坚硬的金属。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Steel(Noun)
Một hợp kim cứng, bền, màu xám hoặc xám xanh của sắt với cacbon (và thường có các nguyên tố khác), được dùng làm vật liệu xây dựng và chế tạo đồ vật.
A hard, strong grey or bluish-grey alloy of iron with carbon and usually other elements, used as a structural and fabricating material.
一种坚硬、强韧的铁碳合金,通常用于建筑和制造。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Steel (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Steel | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Thép là một hợp kim chủ yếu được tạo thành từ sắt và cacbon, có tính bền vững và khả năng chống ăn mòn cao. Thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy móc và sản xuất đồ gia dụng. Trong tiếng Anh, từ "steel" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này cũng có nghĩa bóng trong ngữ cảnh chỉ sự kiên cường hoặc sức mạnh tâm lý.
Từ "steel" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stæli" và có mối liên hệ với từ "stela", có nghĩa là 'cứng rắn' trong tiếng Latinh "stella". Từ này xuất phát từ gốc Proto-Germanic *stahliz, thể hiện sự cứng cáp và mạnh mẽ của kim loại này. Qua thời gian, "steel" đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh và độ bền, phản ánh đặc tính của nó trong lĩnh vực xây dựng và chế tạo, cũng như trong những ngữ cảnh biểu trưng cho sức mạnh và bền bỉ.
Từ “steel” xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading do liên quan đến các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và môi trường. Trong phần Writing và Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề như vật liệu, công nghiệp, hay thiết kế. Bên cạnh đó, “steel” cũng thường được nhắc đến trong các bài viết khoa học, công nghệ và kinh tế, phản ánh tính chất bền bỉ và ứng dụng rộng rãi của nó trong đời sống.
Họ từ
Thép là một hợp kim chủ yếu được tạo thành từ sắt và cacbon, có tính bền vững và khả năng chống ăn mòn cao. Thép được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, chế tạo máy móc và sản xuất đồ gia dụng. Trong tiếng Anh, từ "steel" không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ. Từ này cũng có nghĩa bóng trong ngữ cảnh chỉ sự kiên cường hoặc sức mạnh tâm lý.
Từ "steel" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "stæli" và có mối liên hệ với từ "stela", có nghĩa là 'cứng rắn' trong tiếng Latinh "stella". Từ này xuất phát từ gốc Proto-Germanic *stahliz, thể hiện sự cứng cáp và mạnh mẽ của kim loại này. Qua thời gian, "steel" đã trở thành biểu tượng cho sức mạnh và độ bền, phản ánh đặc tính của nó trong lĩnh vực xây dựng và chế tạo, cũng như trong những ngữ cảnh biểu trưng cho sức mạnh và bền bỉ.
Từ “steel” xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Listening và Reading do liên quan đến các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng và môi trường. Trong phần Writing và Speaking, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về các chủ đề như vật liệu, công nghiệp, hay thiết kế. Bên cạnh đó, “steel” cũng thường được nhắc đến trong các bài viết khoa học, công nghệ và kinh tế, phản ánh tính chất bền bỉ và ứng dụng rộng rãi của nó trong đời sống.
