Bản dịch của từ Ussr trong tiếng Việt
Ussr
Noun [U/C]

Ussr(Noun)
ˈuːsə
ˈusɝ
Ví dụ
02
Một từ viết tắt cho Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết
An abbreviation for the Union of Soviet Socialist Republics
Ví dụ
Ussr

Một từ viết tắt cho Liên bang Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Xô viết
An abbreviation for the Union of Soviet Socialist Republics