Bản dịch của từ A dime a dozen trong tiếng Việt

A dime a dozen

IdiomPhrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A dime a dozen (Idiom)

01

Một biểu thức biểu thị sự phong phú của các mặt hàng có thể dễ dàng tìm thấy hoặc có được.

An expression denoting an abundance of items that are easily found or obtained.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một cái gì đó rất phổ biến và do đó không đặc biệt hay duy nhất.

Something that is very common and therefore not special or unique.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một cụm từ được sử dụng để ám chỉ rằng một cái gì đó có ít giá trị do sự dư thừa của nó.

A phrase used to imply that something is of little value due to its overabundance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

A dime a dozen (Phrase)

ˈɑː dˈaɪm ˈɑː dˈəʊzən
ˈɑ ˈdaɪm ˈɑ ˈdoʊzən
01

Rất phổ biến và dễ kiếm nên không được coi là có giá trị hoặc đặc biệt.

Very common and easy to obtain so it is not valuable or special

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh