Bản dịch của từ A live wire trong tiếng Việt

A live wire

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A live wire(Noun)

ˈɑː lˈaɪv wˈaɪə
ˈɑ ˈɫaɪv ˈwaɪɝ
01

Một người tràn đầy năng lượng và nhiệt huyết, thường được xem là sống động hoặc thú vị.

A person who is energetic and full of enthusiasm often seen as lively or exciting

Ví dụ
02

Một dây điện có điện mang dòng điện.

An energized electrical conductor that carries electrical current

Ví dụ
03

Một tình huống hoặc yếu tố rủi ro, thường được sử dụng ẩn dụ để mô tả một vấn đề gây tranh cãi.

A risky situation or element often used metaphorically to describe a contentious issue

Ví dụ