Bản dịch của từ A picture trong tiếng Việt

A picture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

A picture(Noun)

ˈɑː pˈɪktʃɐ
ˈɑ ˈpɪktʃɝ
01

Một hình ảnh của một người, đồ vật hoặc khung cảnh được tạo ra thông qua vẽ, vẽ tranh hoặc chụp ảnh.

A representation of a person object or scene produced by painting drawing or photographing

Ví dụ
02

Một hình minh họa hoặc biểu đồ thể hiện một khái niệm hoặc ý tưởng.

An illustration or diagram that represents a concept or idea

Ví dụ
03

Một hình ảnh được tạo ra trên bề mặt bằng cách sử dụng màu sắc hoặc ánh sáng.

A visual representation created on a surface using color or light

Ví dụ