Bản dịch của từ Abandonment rule trong tiếng Việt

Abandonment rule

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abandonment rule (Phrase)

ˈeɪbɐndˌɒnmənt ʐˈuːl
ˈeɪbənˌdɑnmənt ˈruɫ
01

Một hướng dẫn quy định các trường hợp mà một tổ chức có thể ngừng hoạt động hoặc từ bỏ trách nhiệm.

A guideline governing the circumstances under which an entity may cease operations or relinquish responsibilities

Ví dụ
02

Một nguyên tắc hoặc quy định liên quan đến việc từ bỏ tài sản hoặc quyền lợi.

A principle or regulation regarding the abandonment of property or rights

Ví dụ
03

Một thuật ngữ được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý để chỉ các điều kiện từ bỏ một yêu cầu hoặc quyền sở hữu.

A term used in legal contexts to refer to the conditions for giving up a claim or possession

Ví dụ