ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Absent separation
Tình trạng vắng mặt hoặc không có mặt
The state of being away or not present
Thiếu sự hiện diện hoặc tham gia
A lack of presence or participation
Một trường hợp vắng mặt ở một địa điểm hoặc sự kiện nào đó.
An instance of being absent from a place or event
Trạng thái vắng mặt hoặc không có mặt
Not present in a place or situation
Một trường hợp vắng mặt ở một nơi hoặc sự kiện nào đó.
Lacking in attention or concentration distracted
Sự thiếu vắng mặt hoặc tham gia
Not existing or available missing