Bản dịch của từ Absent separation trong tiếng Việt

Absent separation

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Absent separation(Noun)

ˈæbsənt sˌɛpərˈeɪʃən
ˈæbsənt ˌsɛpɝˈeɪʃən
01

Tình trạng vắng mặt hoặc không có mặt

The state of being away or not present

Ví dụ
02

Thiếu sự hiện diện hoặc tham gia

A lack of presence or participation

Ví dụ
03

Một trường hợp vắng mặt ở một địa điểm hoặc sự kiện nào đó.

An instance of being absent from a place or event

Ví dụ

Absent separation(Adjective)

ˈæbsənt sˌɛpərˈeɪʃən
ˈæbsənt ˌsɛpɝˈeɪʃən
01

Trạng thái vắng mặt hoặc không có mặt

Not present in a place or situation

Ví dụ
02

Một trường hợp vắng mặt ở một nơi hoặc sự kiện nào đó.

Lacking in attention or concentration distracted

Ví dụ
03

Sự thiếu vắng mặt hoặc tham gia

Not existing or available missing

Ví dụ