Bản dịch của từ Abstract mask trong tiếng Việt
Abstract mask
Noun [U/C]

Abstract mask(Noun)
ˈæbstrækt mˈɑːsk
ˈæbˌstrækt ˈmæsk
01
Một ý tưởng khái niệm hoặc lý thuyết thay vì một đối tượng cụ thể.
A conceptual or theoretical idea rather than a concrete object
Ví dụ
02
Một hình thức thể hiện của ai đó hoặc cái gì đó theo cách đơn giản hóa.
A representation of someone or something in a simplified form
Ví dụ
