Bản dịch của từ Abstract mask trong tiếng Việt

Abstract mask

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abstract mask(Noun)

ˈæbstrækt mˈɑːsk
ˈæbˌstrækt ˈmæsk
01

Một ý tưởng khái niệm hoặc lý thuyết thay vì một đối tượng cụ thể.

A conceptual or theoretical idea rather than a concrete object

Ví dụ
02

Một hình thức thể hiện của ai đó hoặc cái gì đó theo cách đơn giản hóa.

A representation of someone or something in a simplified form

Ví dụ
03

Một chiếc mặt nạ không thể hiện một nhân vật hay bản sắc cụ thể, thường được sử dụng trong các buổi biểu diễn hoặc nghệ thuật.

A mask that does not depict a specific character or identity often used in performances or artistry

Ví dụ