Bản dịch của từ Abundant mass trong tiếng Việt

Abundant mass

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Abundant mass(Noun)

ɐbˈʌndənt mˈæs
əˈbəndənt ˈmæs
01

Một lượng lớn cái gì đó, đặc biệt là liên quan đến tài nguyên.

A largescale quantity of something especially in relation to resources

Ví dụ
02

Một lượng lớn cái gì đó, rất nhiều.

A large quantity of something a great deal

Ví dụ
03

Một khối lượng lớn vật chất mà không có hình dáng hay hình thức xác định, thường chỉ về các chất liệu vật lý.

A large body of matter with no definitive shape or form often referring to physical substances

Ví dụ