Bản dịch của từ Accept career opportunities trong tiếng Việt

Accept career opportunities

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept career opportunities(Noun)

ˈæksɛpt kərˈiə ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈækˌsɛpt ˈkɛrɪr ˌɑpɝˈtunətiz
01

Một nghề nghiệp hoặc công việc

A profession or occupation

Ví dụ
02

Một công việc hoặc chuỗi công việc trong một lĩnh vực cụ thể.

A job or series of jobs in a particular field

Ví dụ
03

Hành động nhận một cái gì đó được trao tặng.

The act of receiving something offered

Ví dụ

Accept career opportunities(Verb)

ˈæksɛpt kərˈiə ˌɒpətjˈuːnɪtiz
ˈækˌsɛpt ˈkɛrɪr ˌɑpɝˈtunətiz
01

Một công việc hoặc một chuỗi các công việc trong một lĩnh vực cụ thể.

To acknowledge and allow

Ví dụ
02

Một nghề nghiệp hoặc công việc

To agree to a proposal or request

Ví dụ
03

Hành động nhận món đồ được tặng.

To receive willingly something given

Ví dụ