Bản dịch của từ Accept truce trong tiếng Việt

Accept truce

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accept truce(Verb)

ˈæksɛpt trˈuːs
ˈækˌsɛpt ˈtrus
01

Thừa nhận hoặc công nhận tính hợp lệ của một điều gì đó

To recognize or admit the validity of something

Ví dụ
02

Để nhận một cái gì đó được đề nghị

To receive something offered

Ví dụ
03

Đồng ý nhận hoặc làm một việc gì đó

To agree to take or do something

Ví dụ

Accept truce(Noun)

ˈæksɛpt trˈuːs
ˈækˌsɛpt ˈtrus
01

Để nhận một cái gì đó được đề nghị

An agreement between two parties to cease hostilities or disputes

Ví dụ
02

Công nhận hoặc thừa nhận tính hợp lệ của một điều gì đó

A state of peace between conflicting parties

Ví dụ
03

Đồng ý nhận hoặc làm một việc gì đó

A temporary cessation of fighting

Ví dụ