accredit
accredit (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Cấp phép chính thức hoặc công nhận cho ai đó (thường là nhà ngoại giao, nhà báo, hoặc đại diện) được ở một nơi nào đó hoặc đảm nhiệm một chức vụ cụ thể.
Give official authorization for (someone, typically a diplomat or journalist) to be in a particular place or to hold a particular post.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của accredit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | accredit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | accredited |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | accredited |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | accredits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | accrediting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "accredit" là một động từ tiếng Anh có nghĩa là trao quyền công nhận hoặc xác nhận một tổ chức, chương trình hoặc cá nhân đạt tiêu chuẩn chất lượng nhất định. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự, nhưng chữ viết có thể khác nhau ở hình thức động từ phái sinh như "accreditation" (sự công nhận). Trong thực tế, từ này thường được áp dụng trong lĩnh vực giáo dục, y tế và các ngành nghề khác để xác định tính hợp lệ, uy tín của khóa học, tổ chức hoặc chuyên gia.