Bản dịch của từ Accurately start trong tiếng Việt

Accurately start

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Accurately start(Adverb)

ˈækjʊrətli stˈɑːt
ˈækjɝətɫi ˈstɑrt
01

Một cách không có sai sót

In a way that is free from error

Ví dụ
02

Với độ chính xác hoặc sự chính xác

With precision or exactness

Ví dụ
03

Một cách chính xác hoặc trung thực

In a correct or truthful manner

Ví dụ

Accurately start(Verb)

ˈækjʊrətli stˈɑːt
ˈækjɝətɫi ˈstɑrt
01

Với độ chính xác hoặc sự chính xác

To set out on a course or journey

Ví dụ
02

Một cách chính xác hoặc trung thực

To initiate action or activity

Ví dụ
03

Một cách không mắc sai sót

To begin or to commence something

Ví dụ