Bản dịch của từ Achieved a qualification trong tiếng Việt
Achieved a qualification
Phrase

Achieved a qualification(Phrase)
ɐtʃˈiːvd ˈɑː kwˌɒlɪfɪkˈeɪʃən
əˈtʃivd ˈɑ ˌkwɑɫəfəˈkeɪʃən
01
Để hoàn thành các yêu cầu cần thiết nhằm đạt được chứng chỉ hoặc chứng nhận.
To complete requirements set to earn a credential or certification
Ví dụ
Ví dụ
03
Để đạt được tiêu chuẩn cho việc cấp bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ.
To reach a standard that allows for the granting of a diploma or certificate
Ví dụ
