Bản dịch của từ Achieved a qualification trong tiếng Việt

Achieved a qualification

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Achieved a qualification(Phrase)

ɐtʃˈiːvd ˈɑː kwˌɒlɪfɪkˈeɪʃən
əˈtʃivd ˈɑ ˌkwɑɫəfəˈkeɪʃən
01

Để hoàn thành các yêu cầu cần thiết nhằm đạt được chứng chỉ hoặc chứng nhận.

To complete requirements set to earn a credential or certification

Ví dụ
02

Để thành công đạt được một cấp độ giáo dục hoặc kỹ năng nhất định

To successfully obtain a certain level of education or skill

Ví dụ
03

Để đạt được tiêu chuẩn cho việc cấp bằng tốt nghiệp hoặc chứng chỉ.

To reach a standard that allows for the granting of a diploma or certificate

Ví dụ